Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chỉ đạo" (1)
chỉ đạo
Tiếng Anh
Động từto direct, to instruct
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The director instructed employees to complete the project on time.
Từ liên quan "chỉ đạo" (1)
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu

Tiếng Anh
Danh từ
Cụm từ "chỉ đạo" (2)
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The director instructed employees to complete the project on time.
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
Both sides agreed on the “guiding principles” for negotiating and drafting an agreement.
